photo opportunity

photo opportunity

A politician shakes hands with a supporter during a photo opportunity.

Định nghĩa

Danh từ: photo opportunity (cơ hội chụp ảnh) một dịp hoặc sự kiện, thường được sắp xếp chủ đích, tạo điều kiện thuận lợi để chụp những bức ảnh nhằm mang lại sự quảng bá tích cực hoặc hình ảnh đẹp cho những người có mặt trong đó, đặc biệt các chính trị gia, người nổi tiếng hoặc tổ chức.

dụ sử dụng
  • (Chuyến thăm bệnh viện của tổng thống một cơ hội chụp ảnh hoàn hảo cho giới truyền thông.)
  • (Người nổi tiếng đã sắp xếp một cơ hội chụp ảnh tại sự kiện từ thiện để nâng cao hình ảnh công chúng của ấy.)
  • (Nhiều cơ hội chụp ảnh được dàn dựng cẩn thận để thể hiện các nhà lãnh đạo dưới góc nhìn tích cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stage a photo opportunity": tổ chức hoặc sắp xếp một cơ hội chụp ảnh.
    • The campaign team staged a photo opportunity at the local school to highlight education policies. (Đội ngũ vận động tranh cử đã tổ chức một cơ hội chụp ảnh tại trường học địa phương để nhấn mạnh các chính sách giáo dục.)
  • "to turn something into a photo opportunity": biến một sự việc thành cơ hội chụp ảnh.
    • The politician tried to turn the disaster relief visit into a photo opportunity. (Chính trị gia đã cố biến chuyến thăm cứu trợ thiên tai thành một cơ hội chụp ảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Photo op (danh từ, viết tắt thân mật): cơ hội chụp ảnh.
    • The press conference ended with a quick photo op. (Buổi họp báo kết thúc bằng một cơ hội chụp ảnh nhanh.)
  • Photo shoot (danh từ): buổi chụp ảnh chuyên nghiệp, thường kéo dài hơn mục đích nghệ thuật hoặc quảng cáo.
  • Publicity stunt (danh từ): chiêu trò quảng bá, thường liên quan đến cơ hội chụp ảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Media opportunity: cơ hội truyền thông (nhấn mạnh khía cạnh báo chí).
  • Press opportunity: cơ hội cho báo chí.
  • Posed moment: khoảnh khắc được dàn dựng.
Thành ngữ liên quan
  • "a photo-friendly moment": khoảnh khắc dễ chụp ảnh đẹp.
    • The sunset was a photo-friendly moment for the tourists. (Hoàng hôn một khoảnh khắc dễ chụp ảnh đẹp cho du khách.)
  • "to be in the spotlight": ở trung tâm của sự chú ý (thường liên quan đến cơ hội chụp ảnh).
    • The CEO was in the spotlight during the photo opportunity. (Giám đốc điều hành đãtrung tâm của sự chú ý trong suốt cơ hội chụp ảnh.)